fats domino

fats domino

Fats Domino plays the piano on stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Fats Domino tên của một nhạc , ca sĩ nghệ sĩ dương cầm người Mỹ, nổi tiếng trong dòng nhạc rhythm and blues rock and roll. Ông sinh năm 1928 được biết đến với phong cách âm nhạc sôi động, ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của nhạc rock.
dụ sử dụng
  • (Fats Domino một nhân vật tiên phong trong những ngày đầu của nhạc rock and roll.)
  • (Nhiều người vẫn thích nghe những bài hát kinh điển của Fats Domino như "Blueberry Hill".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fats Domino style": phong cách âm nhạc đặc trưng của Fats Domino, thường kết hợp giữa piano boogie-woogie giọng hát trầm ấm.
    • The band played a song in the Fats Domino style, with a lively piano riff. (Ban nhạc chơi một bài hát theo phong cách Fats Domino, với một đoạn piano sôi động.)
Biến thể từ gần giống
  • Fats Domino's music: âm nhạc của Fats Domino, thường được dùng để chỉ các tác phẩm của ông.
    • I love listening to Fats Domino's music on rainy days. (Tôi thích nghe nhạc của Fats Domino vào những ngày mưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Rock and roll pioneer: người tiên phong trong nhạc rock and roll (dùng để chỉ Fats Domino hoặc các nhạc tương tự).
  • Rhythm and blues legend: huyền thoại nhạc rhythm and blues (cũng có thể ám chỉ ông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Fats Domino", đây tên riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Fats Domino". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ "to be like Fats Domino" để chỉ ai đó phong cách âm nhạc hoặc sự nổi tiếng tương tự.
    • He sings with such energy, he could be like Fats Domino. (Anh ấy hát với năng lượng như vậy, có thể giống như Fats Domino.)